dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Liga Leumit 2019

Liga Leumit

Liga Leumit Israel

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Liga Leumit 2019
 
Liga Leumit - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Liga Leumit 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Liga Leumit 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Liga Leumit 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T3 - 05/11/19
    • Hapoel Rishon LeZion
    00:00 05/11/19
    • Hapoel Bnei Lod
  •  T3 - 05/11/19
    • Bnei Sakhnin
    00:00 05/11/19
    • Hapoel Petah Tikva
  •  T6 - 08/11/19
    • Hapoel Ashkelon
    20:00 08/11/19
    • Hapoel Acre
  •  T6 - 08/11/19
    • Hapoel Afula
    20:00 08/11/19
    • Hapoel Rishon LeZion
  •  T6 - 08/11/19
    • Hapoel Bnei Lod
    20:00 08/11/19
    • Bnei Sakhnin
  •  T6 - 08/11/19
    • Hapoel Ramat HaSharon
    20:00 08/11/19
    • Hapoel Nof HaGalil
  •  T6 - 08/11/19
    • Hapoel Petah Tikva
    20:00 08/11/19
    • Hapoel Ramat Gan
  •  T3 - 12/11/19
    • Hapoel Umm Al-Fahm
    00:00 12/11/19
    • Kafr Qasim
  •  T3 - 12/11/19
    • Maccabi Ahi Nazareth
    00:00 12/11/19
    • Beitar Tel Aviv Bat Yam
  •  T3 - 12/11/19
    • Hapoel Katamon
    00:00 12/11/19
    • Maccabi Petah Tikva
  • Kết quả

  •  CN - 01/04/12
    • Pärnu
    5 - 0 01/04/12
    • Nõmme Kalju

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Maccabi Petah Tikva 11 9 2 0 25 9 +16 29 W W W W W
2
Hapoel Rishon LeZion 12 8 2 2 19 8 +11 26 D W W L W
3
Hapoel Katamon 11 8 1 2 18 8 +10 25 W W W W W
4
Hapoel Umm Al-Fahm 11 6 1 4 18 13 +5 19 L L W W W
5
Kafr Qasim 11 4 5 2 16 11 +5 17 W D W W D
6
Hapoel Ramat HaSharon 12 5 2 5 16 16 +0 17 W L D L L
7
Hapoel Acre 12 4 4 4 14 11 +3 16 L W D W L
8
Hapoel Petah Tikva 12 4 4 4 15 14 +1 16 W D L D W
9
Hapoel Nof HaGalil 12 4 3 5 15 14 +1 15 L W W D D
10
Bnei Sakhnin 12 4 3 5 16 18 -2 15 L D D W W
11
Hapoel Ramat Gan 12 3 4 5 9 12 -3 13 L W D L L
12
Beitar Tel Aviv Bat Yam 11 2 5 4 10 15 -5 11 L D W D D
13
Maccabi Ahi Nazareth 11 2 3 6 14 20 -6 9 L D L L L
14
Hapoel Bnei Lod 12 3 0 9 13 34 -21 9 W L L L L
15
Hapoel Ashkelon 12 5 1 6 16 19 -3 7 W L L L L
16
Hapoel Afula 12 0 4 8 5 17 -12 4 D L D L L