dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Hà Lan 2018-2019

Eredivisie

VĐQG Hà Lan Hà Lan - VĐQG Hà Lan

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Hà Lan 2018-2019
 
VĐQG Hà Lan - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu VĐQG Hà Lan 2018-2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Hà Lan 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Hà Lan 2018-2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 16/05/19
    • De Graafschap
    1 - 4 16/05/19
    • Ajax
  •  T5 - 16/05/19
    • ADO Den Haag
    6 - 2 16/05/19
    • Willem Ii
  •  T5 - 16/05/19
    • VVV
    1 - 3 16/05/19
    • Vitesse
  •  T5 - 16/05/19
    • Emmen
    1 - 0 16/05/19
    • Groningen
  •  T7 - 18/05/19
    • Heracles
    0 - 2 18/05/19
    • Utrecht
  •  CN - 19/05/19
    • Groningen
    2 - 1 19/05/19
    • Vitesse
  •  T3 - 21/05/19
    • Utrecht
    3 - 0 21/05/19
    • Heracles
  •  T4 - 22/05/19
    • Vitesse
    3 - 1 22/05/19
    • Groningen
  •  T7 - 25/05/19
    • Utrecht
    1 - 1 25/05/19
    • Vitesse
  •  T4 - 29/05/19
    • Vitesse
    0 - 2 29/05/19
    • Utrecht
  • Kết quả

  •  T4 - 29/05/19
    • Vitesse
    0 - 2 29/05/19
    • Utrecht
  •  T7 - 25/05/19
    • Utrecht
    1 - 1 25/05/19
    • Vitesse
  •  T4 - 22/05/19
    • Vitesse
    3 - 1 22/05/19
    • Groningen
  •  T3 - 21/05/19
    • Utrecht
    3 - 0 21/05/19
    • Heracles
  •  CN - 19/05/19
    • Groningen
    2 - 1 19/05/19
    • Vitesse
  •  T7 - 18/05/19
    • Heracles
    0 - 2 18/05/19
    • Utrecht
  •  T5 - 16/05/19
    • Emmen
    1 - 0 16/05/19
    • Groningen
  •  T5 - 16/05/19
    • VVV
    1 - 3 16/05/19
    • Vitesse
  •  T5 - 16/05/19
    • ADO Den Haag
    6 - 2 16/05/19
    • Willem Ii
  •  T5 - 16/05/19
    • De Graafschap
    1 - 4 16/05/19
    • Ajax

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Ajax 34 28 2 4 119 32 +87 86 W W W W W
2
PSV 34 26 5 3 98 26 +72 83 W L W W W
3
Feyenoord 34 20 5 9 75 41 +34 65 W L W W W
4
AZ 34 17 7 10 64 43 +21 58 L W W L L
5
Vitesse 34 14 11 9 70 51 +19 53 W W L W D
6
Utrecht 34 15 8 11 60 51 +9 53 W L W L D
7
Heracles 34 15 3 16 61 68 -7 48 L L L W L
8
Groningen 34 13 6 15 39 41 -2 45 L W L L D
9
ADO Den Haag 34 12 9 13 58 63 -5 45 W W W L W
10
Willem II 34 13 5 16 58 72 -14 44 L L L D W
11
Heerenveen 34 10 11 13 64 73 -9 41 L W D L D
12
VVV 34 11 8 15 47 63 -16 41 L W D W D
13
PEC Zwolle 34 11 6 17 44 57 -13 39 D L W L L
14
Emmen 34 10 8 16 41 72 -31 38 W W L W D
15
Fortuna Sittard 34 9 7 18 50 80 -30 34 L L L W D
16
Excelsior 34 9 6 19 46 79 -33 33 W W L D L
17
De Graafschap 34 8 5 21 38 75 -37 29 L L W L L
18
NAC Breda 34 5 8 21 29 74 -45 23 D L L L D

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 D. Tadić Ajax 13
2 H. Ziyech Ajax 13
3 S. Berghuis Feyenoord 12
4 S. Bergwijn PSV 12
5 A. El Khayati ADO 12
6 M. Ødegaard Vitesse 12
7 B. Kuwas Heracles 10
8 D. van de Beek Ajax 10
9 Angeliño PSV 9
10 Simon Gustafson Utrecht 9
11 G. Kerk Utrecht 9
12 A. Zeneli Heerenveen 9
13 S. Becker ADO 8
14 Y. Kobayashi Heerenveen 8
15 S. Larsson Feyenoord 8