dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Meistriliiga 2019

Meistriliiga

Meistriliiga Estonia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Meistriliiga 2019
 
Meistriliiga - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Meistriliiga 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Meistriliiga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Meistriliiga 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T6 - 23/08/19
    • Kuressaare
    22:45 23/08/19
    • Tammeka
  •  T7 - 24/08/19
    • Nõmme Kalju
    20:00 24/08/19
    • FCI Levadia
  •  T7 - 24/08/19
    • Trans
    22:30 24/08/19
    • Flora
  •  CN - 25/08/19
    • Paide
    19:00 25/08/19
    • Maardu
  •  CN - 25/08/19
    • Tulevik
    22:30 25/08/19
    • Tallinna Kalev
  •  T3 - 27/08/19
    • Tammeka
    23:30 27/08/19
    • FCI Levadia
  •  T4 - 28/08/19
    • Trans
    22:30 28/08/19
    • Kuressaare
  •  T4 - 28/08/19
    • Maardu
    22:30 28/08/19
    • Tulevik
  •  T4 - 28/08/19
    • Tallinna Kalev
    23:00 28/08/19
    • Paide
  •  T4 - 28/08/19
    • Flora
    23:30 28/08/19
    • Nõmme Kalju
  • Kết quả

  •  CN - 18/08/19
    • Nõmme Kalju
    2 - 2 18/08/19
    • Tulevik
  •  T7 - 17/08/19
    • FCI Levadia
    3 - 2 17/08/19
    • Paide
  •  T7 - 17/08/19
    • Maardu
    2 - 1 17/08/19
    • Kuressaare
  •  T6 - 16/08/19
    • Tallinna Kalev
    0 - 2 16/08/19
    • Flora
  •  T6 - 16/08/19
    • Tammeka
    6 - 4 16/08/19
    • Trans
  •  T3 - 13/08/19
    • Kuressaare
    0 - 3 13/08/19
    • Flora
  •  CN - 11/08/19
    • Tulevik
    1 - 2 11/08/19
    • Paide
  •  T7 - 10/08/19
    • Trans
    1 - 3 10/08/19
    • FCI Levadia
  •  T6 - 09/08/19
    • Flora
    0 - 1 09/08/19
    • Tammeka
  •  T6 - 09/08/19
    • Kuressaare
    0 - 1 09/08/19
    • Tallinna Kalev

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
FCI Levadia 22 17 2 3 74 15 +59 53 W W W L W
2
Flora 20 17 1 2 61 14 +47 52 W W W W L
3
Paide 22 14 4 4 47 16 +31 46 W W D W L
4
Nõmme Kalju 21 12 7 2 41 19 +22 43 W D D D W
5
Trans 22 6 8 8 30 28 +2 26 L W W D D
6
Tammeka 22 6 5 11 29 37 -8 23 W L D W D
7
Kuressaare 21 4 5 12 14 50 -36 17 L L L D L
8
Tulevik 21 4 3 14 19 43 -24 15 L L L L L
9
Tallinna Kalev 21 3 4 14 16 57 -41 13 L D L W L
10
Maardu 22 3 3 16 16 68 -52 12 L L L W L