dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Azerbaijan 2018-2019

Premyer Liqa

VĐQG Azerbaijan Azerbaijan - VĐQG Azerbaijan

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Azerbaijan 2018-2019
 
VĐQG Azerbaijan - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu VĐQG Azerbaijan 2018-2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Azerbaijan 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Azerbaijan 2018-2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 27/04/19
    • Səbail
    2 - 1 27/04/19
    • Qəbələ
  •  T7 - 27/04/19
    • Neftçi
    2 - 3 27/04/19
    • Sumqayıt
  •  CN - 05/05/19
    • Keşlə
    1 - 3 05/05/19
    • Zira
  •  CN - 05/05/19
    • Qəbələ
    1 - 3 05/05/19
    • Neftçi
  •  CN - 05/05/19
    • Qarabağ
    4 - 0 05/05/19
    • Səbail
  •  CN - 05/05/19
    • Sumqayıt
    1 - 0 05/05/19
    • Sabah
  •  T7 - 11/05/19
    • Səbail
    1 - 4 11/05/19
    • Keşlə
  •  T7 - 11/05/19
    • Sumqayıt
    1 - 0 11/05/19
    • Qəbələ
  •  T7 - 11/05/19
    • Sabah
    0 - 3 11/05/19
    • Zira
  •  T7 - 11/05/19
    • Neftçi
    2 - 3 11/05/19
    • Qarabağ
  • Kết quả

  •  T7 - 11/05/19
    • Neftçi
    2 - 3 11/05/19
    • Qarabağ
  •  T7 - 11/05/19
    • Sabah
    0 - 3 11/05/19
    • Zira
  •  T7 - 11/05/19
    • Sumqayıt
    1 - 0 11/05/19
    • Qəbələ
  •  T7 - 11/05/19
    • Səbail
    1 - 4 11/05/19
    • Keşlə
  •  CN - 05/05/19
    • Sumqayıt
    1 - 0 05/05/19
    • Sabah
  •  CN - 05/05/19
    • Qarabağ
    4 - 0 05/05/19
    • Səbail
  •  CN - 05/05/19
    • Qəbələ
    1 - 3 05/05/19
    • Neftçi
  •  CN - 05/05/19
    • Keşlə
    1 - 3 05/05/19
    • Zira
  •  T7 - 27/04/19
    • Neftçi
    2 - 3 27/04/19
    • Sumqayıt
  •  T7 - 27/04/19
    • Səbail
    2 - 1 27/04/19
    • Qəbələ

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Qarabağ 28 20 6 2 65 21 +44 66 W W W W W
2
Neftçi 28 17 7 4 52 26 +26 58 L W L W D
3
Səbail 28 12 5 11 34 37 -3 41 L L W W D
4
Qəbələ 28 9 9 10 31 33 -2 36 L L L W W
5
Zira 28 8 7 13 30 40 -10 31 W W L L W
6
Sumqayıt 28 8 5 15 24 42 -18 29 W W W L L
7
Sabah 28 7 6 15 20 41 -21 27 L L D L L
8
Keşlə 28 6 5 17 29 45 -16 23 W L D L L