ca do bong da dem nay uy tín tại red88.com ca cuoc da bong uy tín tại red88.com
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Denmark 1st Division 2020

Denmark 1st Division

Denmark 1st Division Denmark

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Denmark 1st Division 2020
 
Denmark 1st Division - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Denmark 1st Division 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Denmark 1st Division 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Denmark 1st Division 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 04/07/20
    • Vendsyssel
    20:00 04/07/20
    • Fremad Amager
  •  CN - 05/07/20
    • Hvidovre
    18:00 05/07/20
    • HB Køge
  •  CN - 05/07/20
    • Skive
    20:00 05/07/20
    • Fredericia
  •  T2 - 06/07/20
    • Vejle
    23:00 06/07/20
    • Roskilde
  •  T2 - 06/07/20
    • Viborg
    23:30 06/07/20
    • Nykøbing
  • Kết quả

  •  CN - 28/06/20
    • Nykøbing
    1 - 1 28/06/20
    • Hvidovre
  •  CN - 28/06/20
    • Fremad Amager
    2 - 0 28/06/20
    • Roskilde
  •  T7 - 27/06/20
    • Skive
    2 - 0 27/06/20
    • Næstved
  •  T7 - 27/06/20
    • Viborg
    4 - 2 27/06/20
    • HB Køge
  •  T7 - 27/06/20
    • Vejle
    2 - 0 27/06/20
    • Fredericia
  •  T6 - 26/06/20
    • Vendsyssel
    2 - 2 26/06/20
    • Kolding IF
  •  T6 - 26/06/20
    • Roskilde
    2 - 2 26/06/20
    • Nykøbing
  •  T5 - 25/06/20
    • Hvidovre
    3 - 0 25/06/20
    • Fremad Amager
  •  T4 - 24/06/20
    • Næstved
    1 - 1 (HT 1 - 0)  24/06/20
    • Vejle
  •  T4 - 24/06/20
    • Skive
    0 - 1 (HT 0 - 1)  24/06/20
    • Viborg

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Vejle 27 17 7 3 53 23 +30 58 W D W W L
2
Viborg 27 15 5 7 53 33 +20 50 W W L W W
3
Fredericia 27 13 6 8 53 44 +9 45 L L W W D
4
Vendsyssel 27 10 8 9 29 30 -1 38 D W D D D
5
Kolding IF 27 10 7 10 43 42 +1 37 D L D L D
6
Skive 27 9 8 10 36 40 -4 35 W L D W W
7
Fremad Amager 27 9 8 10 31 40 -9 35 W L D L W
8
HB Køge 27 7 11 9 35 39 -4 32 L W D D D
9
Nykøbing 27 7 11 9 42 50 -8 32 D D W L D
10
Hvidovre 27 7 9 11 39 42 -3 30 D W L L D
11
Næstved 27 5 9 13 23 38 -15 24 L D L D L
12
Roskilde 27 6 5 16 36 52 -16 23 L D D D L