Web ca cuoc the thao hang dau chau Au Web ca cuoc the thao hang dau chau Au
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Hạng 2 VĐQG Đức 2020

2 Bundesliga

Hạng 2 VĐQG Đức Đức - Hạng 2 VĐQG Đức

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Hạng 2 VĐQG Đức 2020
 
Hạng 2 VĐQG Đức - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Hạng 2 VĐQG Đức 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Hạng 2 VĐQG Đức 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Hạng 2 VĐQG Đức 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T4 - 03/06/20
    • Hannover 96
    23:30 03/06/20
    • Dynamo Dresden
  • Kết quả

  •  CN - 31/05/20
    • Dynamo Dresden
    0 - 2 31/05/20
    • Stuttgart
  •  CN - 31/05/20
    • Heidenheim
    3 - 0 31/05/20
    • Erzgebirge Aue
  •  CN - 31/05/20
    • Hamburger SV
    3 - 2 31/05/20
    • Wehen Wiesbaden
  •  T7 - 30/05/20
    • Sandhausen
    3 - 1 30/05/20
    • Hannover 96
  •  T7 - 30/05/20
    • Karlsruher SC
    1 - 1 30/05/20
    • St. Pauli
  •  T7 - 30/05/20
    • Holstein Kiel
    1 - 2 30/05/20
    • Arminia Bielefeld
  •  T7 - 30/05/20
    • Nürnberg
    0 - 0 30/05/20
    • Bochum
  •  T6 - 29/05/20
    • Osnabrück
    2 - 2 29/05/20
    • Jahn Regensburg
  •  T6 - 29/05/20
    • Darmstadt 98
    1 - 1 29/05/20
    • Greuther Fürth
  •  T6 - 29/05/20
    • Stuttgart
    3 - 2 29/05/20
    • Hamburger SV

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Arminia Bielefeld 28 15 11 2 53 26 +27 56 W D D D W
2
Stuttgart 29 15 6 8 49 35 +14 51 W W L L D
3
Hamburger SV 29 13 10 6 55 35 +20 49 W L D D W
4
Heidenheim 29 13 9 7 38 29 +9 48 W D W L W
5
Darmstadt 98 29 10 13 6 39 35 +4 43 D W W L D
6
Greuther Fürth 28 10 8 10 40 38 +2 38 D L D D W
7
Holstein Kiel 29 10 8 11 45 46 -1 38 L L W D D
8
Erzgebirge Aue 29 10 8 11 39 42 -3 38 L L D W L
9
Bochum 29 8 12 9 45 46 -1 36 D W D W D
10
Sandhausen 29 8 12 9 35 37 -2 36 W W D L D
11
Hannover 96 28 9 9 10 40 43 -3 36 L D W W W
12
Jahn Regensburg 29 9 9 11 42 48 -6 36 D D D D L
13
St. Pauli 29 8 11 10 35 37 -2 35 D D L W D
14
Osnabrück 29 8 10 11 39 42 -3 34 D W L D L
15
Nürnberg 29 7 11 11 37 49 -12 32 D D D L L
16
Karlsruher SC 29 6 12 11 37 48 -11 30 D D D W L
17
Wehen Wiesbaden 29 7 7 15 35 49 -14 28 L L L W W
18
Dynamo Dresden 26 6 6 14 25 43 -18 24 L W W L D

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 D. Drexler Köln 14
2 L. Schaub Köln 12
3 S. Vasiliadis Paderborn 10
4 R. Gíslason Sandhausen 9
5 M. Schnatterer Heidenheim 9
6 S. Adamyan Regensburg 8
7 M. Grüttner Regensburg 8
8 D. Atanga Greuther Fürth 7
9 M. Heller Darmstadt 98 7
10 P. Klement Paderborn 7
11 F. Klos Bielefeld 7
12 M. Knoll St. Pauli 7
13 Lee Jae-Sung Holstein 7
14 H. Al Ghaddioui Regensburg 6
15 L. Bénes Holstein 6