Web ca cuoc the thao hang dau chau Au Web ca cuoc the thao hang dau chau Au
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Faroe Islands Meistaradeildin 2020

Faroe Islands Meistaradeildin

Faroe Islands Meistaradeildin Faroe Islands

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Faroe Islands Meistaradeildin 2020
 
Faroe Islands Meistaradeildin - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Faroe Islands Meistaradeildin 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Faroe Islands Meistaradeildin 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Faroe Islands Meistaradeildin 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 28/05/20
    • NSÍ
    01:00 28/05/20
    • ÍF
  •  T5 - 28/05/20
    • TB
    01:00 28/05/20
    • B36
  •  T5 - 28/05/20
    • HB
    23:00 28/05/20
    • Víkingur
  •  T6 - 29/05/20
    • Skála
    01:00 29/05/20
    • AB
  •  T6 - 29/05/20
    01:00 29/05/20
    • EB / Streymur
  •  T2 - 01/06/20
    • B36
    21:00 01/06/20
    • HB
  •  T2 - 01/06/20
    • Víkingur
    21:00 01/06/20
    • TB
  •  T2 - 01/06/20
    • Skála
    23:00 01/06/20
    • NSÍ
  •  T3 - 02/06/20
    • AB
    01:00 02/06/20
  •  T4 - 03/06/20
    • ÍF
    01:00 03/06/20
    • EB / Streymur
  • Kết quả

  •  CN - 24/05/20
    • AB
    0 - 5 24/05/20
    • HB
  •  CN - 24/05/20
    • EB / Streymur
    2 - 0 24/05/20
    • TB
  •  T7 - 23/05/20
    • ÍF
    1 - 4 23/05/20
  •  T7 - 23/05/20
    • B36
    6 - 2 23/05/20
    • Skála
  •  T7 - 23/05/20
    • Víkingur
    1 - 0 23/05/20
    • NSÍ
  •  CN - 17/05/20
    • EB / Streymur
    0 - 3 17/05/20
    • NSÍ
  •  CN - 17/05/20
    • B36
    3 - 0 17/05/20
    • AB
  •  CN - 17/05/20
    • Víkingur
    5 - 2 17/05/20
    • Skála
  •  CN - 17/05/20
    • ÍF
    1 - 3 17/05/20
    • HB
  •  T7 - 16/05/20
    • TB
    1 - 2 16/05/20

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
B36 4 4 0 0 14 3 +11 12 W W W W
2
HB 4 4 0 0 12 1 +11 12 W W W W
3
NSÍ 4 3 0 1 11 2 +9 9 W L W W
4
4 3 0 1 9 4 +5 9 W W W L
5
Víkingur 4 2 1 1 6 5 +1 7 L W W D
6
EB / Streymur 4 1 0 3 2 7 -5 3 L W L L
7
ÍF 4 1 0 3 4 13 -9 3 L L L W
8
AB 4 0 2 2 1 9 -8 2 D L L D
9
Skála 4 0 1 3 6 14 -8 1 D L L L
10
TB 4 0 0 4 3 10 -7 0 L L L L