dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Isarael Ligat Haal 2019

Isarael Ligat Haal

Isarael Ligat Haal Israel

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Isarael Ligat Haal 2019
 
Isarael Ligat Haal - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Isarael Ligat Haal 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Isarael Ligat Haal 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Isarael Ligat Haal 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 01/03/20
    • Hapoel Tel Aviv
    00:50 01/03/20
    • Hapoel Hadera
  • Kết quả

  •  T3 - 25/02/20
    • Maccabi Tel Aviv
    3 - 0 25/02/20
    • Hapoel Tel Aviv
  •  T2 - 24/02/20
    • Hapoel Be'er Sheva
    3 - 1 24/02/20
    • Hapoel Kfar Saba
  •  T2 - 24/02/20
    • Hapoel Ra'anana
    0 - 1 24/02/20
    • Bnei Yehuda
  •  CN - 23/02/20
    • Hapoel Hadera
    1 - 4 23/02/20
    • Beitar Jerusalem
  •  T7 - 22/02/20
    • Hapoel Haifa
    2 - 0 22/02/20
    • Sektzia Nes Tziona
  •  T7 - 22/02/20
    • Ashdod
    1 - 2 22/02/20
    • Maccabi Haifa
  •  T7 - 22/02/20
    • Ironi Kiryat Shmona
    3 - 0 22/02/20
    • Maccabi Netanya
  •  T3 - 18/02/20
    • Beitar Jerusalem
    0 - 1 18/02/20
    • Hapoel Tel Aviv
  •  T2 - 17/02/20
    • Maccabi Tel Aviv
    3 - 0 17/02/20
    • Ironi Kiryat Shmona
  •  T2 - 17/02/20
    • Sektzia Nes Tziona
    3 - 0 17/02/20
    • Hapoel Ra'anana

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Maccabi Tel Aviv 17 13 4 0 32 4 +28 43 W W W D D
2
Maccabi Haifa 18 12 4 2 39 15 +24 40 W L W W D
3
Beitar Jerusalem 17 10 3 4 28 16 +12 33 D W W W D
4
Hapoel Be'er Sheva 18 9 2 7 23 16 +7 29 L L W W L
5
Hapoel Hadera 18 6 7 5 18 17 +1 25 W W D L W
6
Hapoel Haifa 18 7 3 8 18 25 -7 24 W L L L L
7
Maccabi Netanya 18 6 4 8 18 23 -5 22 L W L L W
8
Bnei Yehuda 17 5 6 6 15 18 -3 21 L W L L L
9
Hapoel Tel Aviv 17 5 5 7 12 23 -11 20 W W D L W
10
Ashdod 18 3 9 6 22 25 -3 18 L W L D L
11
Ironi Kiryat Shmona 18 5 2 11 19 25 -6 17 L D L W W
12
Sektzia Nes Tziona 17 3 6 8 13 26 -13 15 W L W D L
13
Hapoel Kfar Saba 17 3 5 9 12 23 -11 14 L L L W D
14
Hapoel Ra'anana 18 2 8 8 14 27 -13 14 W L D L D