ca do bong da dem nay uy tín tại red88.com ca cuoc da bong uy tín tại red88.com
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Latvia Virsliga 2020 2020

Latvia Virsliga 2020

Latvia Virsliga 2020 Latvia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Latvia Virsliga 2020 2020
 
Latvia Virsliga 2020 - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Latvia Virsliga 2020 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Latvia Virsliga 2020 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Latvia Virsliga 2020 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 04/07/20
    • Valmiera / BSS
    2 - 2 04/07/20
    • Spartaks Jūrmala
  •  T7 - 04/07/20
    • Ventspils
    20:00 04/07/20
    • Liepāja
  •  T7 - 04/07/20
    • Riga
    22:00 04/07/20
    • BFC Daugavpils
  •  CN - 05/07/20
    • Rīgas FS
    00:00 05/07/20
    • Jelgava
  • Kết quả

  •  T7 - 04/07/20
    • Valmiera / BSS
    2 - 2 04/07/20
    • Spartaks Jūrmala
  •  T6 - 03/07/20
    • Tukums
    1 - 3 03/07/20
    • Metta / LU
  •  T4 - 01/07/20
    • Liepāja
    2 - 5 01/07/20
    • Rīgas FS
  •  T3 - 30/06/20
    • Jelgava
    0 - 3 30/06/20
    • Riga
  •  T3 - 30/06/20
    • Valmiera / BSS
    2 - 0 30/06/20
    • Tukums
  •  T2 - 29/06/20
    • Spartaks Jūrmala
    1 - 3 29/06/20
    • Ventspils
  •  T2 - 29/06/20
    • BFC Daugavpils
    4 - 2 29/06/20
    • Metta / LU
  •  T6 - 26/06/20
    • Riga
    2 - 0 26/06/20
    • Liepāja
  •  T6 - 26/06/20
    • Rīgas FS
    4 - 1 26/06/20
    • Spartaks Jūrmala
  •  T5 - 25/06/20
    • Metta / LU
    1 - 0 25/06/20
    • Jelgava

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Rīgas FS 3 3 0 0 9 1 +8 9 W W W
2
Ventspils 4 2 1 1 8 4 +4 7 W D W L
3
Spartaks Jūrmala 4 2 0 2 6 9 -3 6 L L W W
4
Riga 3 2 0 1 5 2 +3 6 W L W
5
Jelgava 3 2 0 1 3 2 +1 6 L W W
6
Liepāja 3 2 0 1 5 2 +3 6 L W W
7
BFC Daugavpils 4 2 0 2 10 5 +5 6 W W L L
8
Valmiera / BSS 4 1 1 2 4 8 -4 4 W D L L
9
Metta / LU 4 1 0 3 4 9 -5 3 L W L L
10
Tukums 4 0 0 4 1 13 -12 0 L L L L