dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Liga Leumit 2019

Liga Leumit

Liga Leumit Israel

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Liga Leumit 2019
 
Liga Leumit - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Liga Leumit 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Liga Leumit 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Liga Leumit 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T6 - 21/02/20
    • Hapoel Afula
    20:00 21/02/20
    • Hapoel Nof HaGalil
  •  T6 - 21/02/20
    • Hapoel Ramat HaSharon
    20:00 21/02/20
    • Hapoel Acre
  •  T6 - 21/02/20
    • Hapoel Ashkelon
    20:00 21/02/20
    • Kafr Qasim
  •  T6 - 21/02/20
    • Beitar Tel Aviv Bat Yam
    20:00 21/02/20
    • Hapoel Ramat Gan
  •  T6 - 21/02/20
    • Hapoel Petah Tikva
    20:00 21/02/20
    • Bnei Sakhnin
  • Kết quả

  •  T3 - 11/02/20
    • Hapoel Umm Al-Fahm
    0 - 3 11/02/20
    • Hapoel Ashkelon
  •  T3 - 11/02/20
    • Kafr Qasim
    2 - 0 11/02/20
    • Hapoel Bnei Lod
  •  T3 - 11/02/20
    • Hapoel Acre
    2 - 1 11/02/20
    • Hapoel Petah Tikva
  •  T4 - 25/12/19
    • Hapoel Nof HaGalil
    1 - 1 25/12/19
    • Maccabi Petah Tikva
  •  T4 - 25/12/19
    • Hapoel Ramat Gan
    2 - 0 25/12/19
    • Hapoel Ashkelon
  •  T4 - 25/12/19
    • Bnei Sakhnin
    1 - 1 25/12/19
    • Hapoel Umm Al-Fahm
  •  T4 - 25/12/19
    • Hapoel Acre
    1 - 0 25/12/19
    • Kafr Qasim
  •  T3 - 24/12/19
    • Hapoel Petah Tikva
    1 - 1 24/12/19
    • Hapoel Afula
  •  CN - 01/04/12
    • Pärnu
    5 - 0 01/04/12
    • Nõmme Kalju

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Maccabi Petah Tikva 24 15 6 3 52 25 +27 51 W D L W W
2
Hapoel Rishon LeZion 24 14 4 6 37 24 +13 46 L W L W W
3
Bnei Sakhnin 24 11 7 6 36 25 +11 40 W D W W D
4
Hapoel Katamon 24 11 6 7 30 23 +7 39 D L W L L
5
Kafr Qasim 24 10 7 7 33 30 +3 37 L W W W W
6
Beitar Tel Aviv Bat Yam 24 10 6 8 32 32 +0 36 W L W L L
7
Hapoel Umm Al-Fahm 24 10 5 9 32 31 +1 35 D L W W L
8
Hapoel Ramat HaSharon 24 10 5 9 34 38 -4 35 L W L W L
9
Hapoel Nof HaGalil 24 8 8 8 29 28 +1 32 D W D L L
10
Hapoel Ramat Gan 24 8 7 9 28 26 +2 31 L L D D L
11
Hapoel Acre 24 7 8 9 23 24 -1 29 W W L D D
12
Hapoel Petah Tikva 24 7 8 9 33 35 -2 29 D L L L W
13
Maccabi Ahi Nazareth 24 5 8 11 23 32 -9 23 D D W L W
14
Hapoel Bnei Lod 24 7 2 15 23 49 -26 23 L L W W W
15
Hapoel Ashkelon 24 7 4 13 27 33 -6 16 D W L L D
16
Hapoel Afula 24 2 9 13 16 33 -17 15 W D L L D