Web ca cuoc the thao hang dau chau Au Web ca cuoc the thao hang dau chau Au
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Meistriliiga 2020

Meistriliiga

Meistriliiga Estonia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Meistriliiga 2020
 
Meistriliiga - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Meistriliiga 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Meistriliiga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Meistriliiga 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T4 - 03/06/20
    • Nõmme Kalju
    23:00 03/06/20
    • FCI Levadia
  •  T4 - 03/06/20
    • Trans
    23:00 03/06/20
    • Tulevik
  •  T4 - 03/06/20
    • Paide
    23:30 03/06/20
    • Flora
  •  T7 - 06/06/20
    • FCI Levadia
    17:00 06/06/20
    • Tallinna Kalev
  •  T7 - 06/06/20
    • Legion
    20:00 06/06/20
    • Trans
  • Kết quả

  •  T3 - 02/06/20
    • Tammeka
    1 - 2 02/06/20
    • Kuressaare
  •  T3 - 02/06/20
    • Tallinna Kalev
    1 - 0 02/06/20
    • Legion
  •  CN - 31/05/20
    • FCI Levadia
    4 - 1 31/05/20
    • Paide
  •  CN - 31/05/20
    • Tulevik
    0 - 6 31/05/20
    • Nõmme Kalju
  •  T7 - 30/05/20
    • Legion
    0 - 1 30/05/20
    • Tammeka
  •  T7 - 30/05/20
    • Kuressaare
    3 - 2 30/05/20
    • Trans
  •  T7 - 30/05/20
    • Flora
    3 - 0 30/05/20
    • Tallinna Kalev
  •  CN - 24/05/20
    • Tulevik
    1 - 3 24/05/20
    • FCI Levadia
  •  CN - 24/05/20
    • Tammeka
    0 - 2 24/05/20
    • Tallinna Kalev
  •  CN - 24/05/20
    • Trans
    2 - 3 24/05/20
    • Flora

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
FCI Levadia 4 4 0 0 10 2 +8 12 W W W W
2
Flora 4 3 1 0 9 3 +6 10 W W D W
3
Nõmme Kalju 4 3 0 1 10 2 +8 9 W L W W
4
Tallinna Kalev 5 2 1 2 5 12 -7 7 W L W D L
5
Tammeka 5 2 1 2 4 5 -1 7 L W L D W
6
Paide 4 2 0 2 12 7 +5 6 L W L W
7
Kuressaare 5 2 0 3 5 8 -3 6 W W L L L
8
Legion 5 1 0 4 3 8 -5 3 L L W L L
9
Tulevik 4 1 0 3 4 12 -8 3 L L W L
10
Trans 4 0 1 3 5 8 -3 1 L L D L