dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Moroco GNF 1 2019

Moroco GNF 1

Moroco GNF 1 Morocco

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Moroco GNF 1 2019
 
Moroco GNF 1 - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Moroco GNF 1 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Moroco GNF 1 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Moroco GNF 1 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T2 - 27/01/20
    • Olympic Safi
    23:00 27/01/20
    • Mouloudia Oujda
  • Kết quả

  •  T6 - 24/01/20
    • Ittihad Tanger
    1 - 2 24/01/20
    • Olympic Safi
  •  T4 - 22/01/20
    • Hassania Agadir
    2 - 1 22/01/20
    • Difaâ El Jadida
  •  T3 - 21/01/20
    • Olympic Safi
    1 - 2 21/01/20
    • Wydad Casablanca
  •  T2 - 20/01/20
    • RSB Berkane
    2 - 2 20/01/20
    • Raja Casablanca
  •  CN - 19/01/20
    • Khouribga
    1 - 0 19/01/20
    • CR Khemis Zemamra
  •  CN - 19/01/20
    • Mouloudia Oujda
    1 - 0 19/01/20
    • Moghreb Tétouan
  •  T7 - 18/01/20
    • FAR Rabat
    1 - 0 18/01/20
    • Raja Beni Mellal
  •  T7 - 18/01/20
    • Youssoufia Berrechid
    1 - 1 18/01/20
    • FUS Rabat
  •  T7 - 18/01/20
    • Difaâ El Jadida
    1 - 1 18/01/20
    • Rapide Oued Zem
  •  T4 - 15/01/20
    • CR Khemis Zemamra
    5 - 0 15/01/20
    • RSB Berkane

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Wydad Casablanca 13 9 2 2 24 10 +14 29 W W D W L
2
RSB Berkane 13 8 4 1 17 12 +5 28 D L W W D
3
Mouloudia Oujda 13 6 5 2 16 10 +6 23 D W W W L
4
FAR Rabat 14 7 1 6 18 14 +4 22 W W L W L
5
Raja Casablanca 12 6 4 2 17 11 +6 22 D D W L W
6
FUS Rabat 14 5 7 2 16 13 +3 22 W D D W W
7
Moghreb Tétouan 13 5 4 4 12 9 +3 19 L D L W L
8
Youssoufia Berrechid 14 5 3 6 17 24 -7 18 W D W W L
9
Difaâ El Jadida 13 4 5 4 13 12 +1 17 L L D D L
10
Renaissance Zemamra 14 4 4 6 18 15 +3 16 L L W D L
11
Rapide Oued Zem 13 4 4 5 13 11 +2 16 D D W W D
12
Olympic Safi 13 3 7 3 11 11 +0 16 W L W D D
13
Khouribga 13 3 5 5 11 17 -6 14 W D L L W
14
Hassania Agadir 13 3 3 7 13 18 -5 12 W L L L L
15
Ittihad Tanger 13 2 4 7 7 19 -12 10 L L D L L
16
Raja Beni Mellal 14 0 2 12 6 23 -17 2 L L D L L