sv88 sv88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Denmark Superliga 2020

Denmark Superliga

Denmark Superliga Denmark

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Denmark Superliga 2020
 
Denmark Superliga - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Denmark Superliga 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Denmark Superliga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Denmark Superliga 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 09/07/20
    • Brøndby
    23:00 09/07/20
    • Nordsjælland
  •  T5 - 09/07/20
    • AaB
    23:00 09/07/20
    • AGF
  •  T6 - 10/07/20
    • Midtjylland
    01:00 10/07/20
    • Copenhagen
  •  CN - 12/07/20
    • Nordsjælland
    19:00 12/07/20
    • AaB
  •  CN - 12/07/20
    • Copenhagen
    23:00 12/07/20
    • Brøndby
  •  T2 - 13/07/20
    • AGF
    01:00 13/07/20
    • Midtjylland
  •  CN - 19/07/20
    • Midtjylland
    18:00 19/07/20
    • Nordsjælland
  •  CN - 19/07/20
    • Copenhagen
    18:00 19/07/20
    • AGF
  •  CN - 19/07/20
    • Brøndby
    18:00 19/07/20
    • AaB
  •  T5 - 23/07/20
    • Brøndby
    00:00 23/07/20
    • Midtjylland
  • Kết quả

  •  T5 - 09/07/20
    • OB
    1 - 3 09/07/20
    • Silkeborg
  •  T5 - 09/07/20
    • Lyngby
    1 - 1 09/07/20
    • SønderjyskE
  •  T4 - 08/07/20
    • Randers
    3 - 1 08/07/20
    • Esbjerg
  •  T4 - 08/07/20
    • Horsens
    3 - 2 08/07/20
    • Hobro
  •  T2 - 06/07/20
    • AGF
    1 - 0 06/07/20
    • Copenhagen
  •  CN - 05/07/20
    • AaB
    2 - 0 05/07/20
    • Brøndby
  •  CN - 05/07/20
    • Hobro
    2 - 3 05/07/20
    • Randers
  •  CN - 05/07/20
    • Nordsjælland
    0 - 1 05/07/20
    • Midtjylland
  •  T7 - 04/07/20
    • SønderjyskE
    1 - 1 04/07/20
    • OB
  •  T7 - 04/07/20
    • Silkeborg
    2 - 0 04/07/20
    • Lyngby

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Midtjylland 31 24 3 4 50 19 +31 75 W W L D W
2
Copenhagen 31 19 4 8 52 34 +18 61 L L D W D
3
AGF 31 17 6 8 50 36 +14 57 W L W W D
4
Brøndby 31 14 6 11 50 40 +10 48 L W D D D
5
Nordsjælland 31 13 6 12 54 41 +13 45 L L W L D
6
AaB 31 13 5 13 50 42 +8 44 W W L L L

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 V. Fischer København 11
2 R. Skov København 9
3 J. Lauridsen Esbjerg 8
4 P. Ankersen København 8
5 A. Mabil Midtjylland 8
6 M. Bundu AGF 7
7 D. Kaiser Brøndby 7
8 K. Kusk AaB 7
9 J. Poulsen Midtjylland 7
10 T. Sana AGF 7
11 M. Amini AGF 6
12 M. Damsgaard Nordsjælland 6
13 N. Boilesen København 6
14 J. Wind København 6
15 M. Rygaard Jensen Nordsjælland 6