dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Kazakhstan Premier League 2019

Kazakhstan Premier League

Kazakhstan Premier League Kazakhstan

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Kazakhstan Premier League 2019
 
Kazakhstan Premier League - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Kazakhstan Premier League 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Kazakhstan Premier League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Kazakhstan Premier League 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 03/11/19
    • Taraz
    16:00 03/11/19
    • Kaisar
  •  CN - 03/11/19
    • Atyrau
    16:00 03/11/19
    • Ordabasy
  •  CN - 03/11/19
    • Irtysh
    16:00 03/11/19
    • Kairat
  •  CN - 03/11/19
    • Tobol
    16:00 03/11/19
    • Astana
  •  CN - 10/11/19
    • Zhetysu
    3 - 2 10/11/19
    • Shakhter Karagandy
  •  CN - 10/11/19
    • Kairat
    2 - 1 10/11/19
    • Atyrau
  •  CN - 10/11/19
    • Kaisar
    1 - 1 10/11/19
    • Okzhetpes
  •  CN - 10/11/19
    • Ordabasy
    3 - 0 10/11/19
    • Taraz
  •  CN - 10/11/19
    • Astana
    0 - 2 10/11/19
    • Irtysh
  •  CN - 10/11/19
    • Tobol
    2 - 1 10/11/19
    • Aktobe
  • Kết quả

  •  CN - 10/11/19
    • Zhetysu
    3 - 2 10/11/19
    • Shakhter Karagandy
  •  CN - 10/11/19
    • Kairat
    2 - 1 10/11/19
    • Atyrau
  •  CN - 10/11/19
    • Kaisar
    1 - 1 10/11/19
    • Okzhetpes
  •  CN - 10/11/19
    • Ordabasy
    3 - 0 10/11/19
    • Taraz
  •  CN - 10/11/19
    • Astana
    0 - 2 10/11/19
    • Irtysh
  •  CN - 10/11/19
    • Tobol
    2 - 1 10/11/19
    • Aktobe
  •  T4 - 30/10/19
    • Shakhter Karagandy
    0 - 1 30/10/19
    • Atyrau
  •  T4 - 30/10/19
    • Kaisar
    1 - 1 30/10/19
    • Tobol
  •  T4 - 30/10/19
    • Okzhetpes
    0 - 1 30/10/19
    • Astana
  •  CN - 27/10/19
    • Astana
    5 - 0 27/10/19
    • Aktobe

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Astana 31 21 3 7 66 26 +40 66 W W W D W
2
Kairat 31 21 2 8 63 26 +37 65 W L W W W
3
Tobol 31 18 6 7 43 25 +18 60 D L L D W
4
Ordabasy 31 17 8 6 46 23 +23 59 W W D L W
5
Zhetysu 31 15 7 9 41 22 +19 52 D W W D W
6
Kaisar 31 12 5 14 35 40 -5 41 D L L L L
7
Okzhetpes 31 11 5 15 42 47 -5 38 L D W L D
8
Shakhter Karagandy 31 9 8 14 36 41 -5 35 L D D L L
9
Irtysh 31 9 4 18 23 45 -22 31 L W L W L
10
Taraz 31 6 8 17 26 56 -30 26 D D W D D
11
Atyrau 31 6 8 17 23 53 -30 26 W W L D L
12
Aktobe 31 6 6 19 31 71 -40 12 L L L D L