dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Meistriliiga 2019

Meistriliiga

Meistriliiga Estonia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Meistriliiga 2019
 
Meistriliiga - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Meistriliiga 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Meistriliiga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Meistriliiga 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 02/11/19
    • Trans
    2 - 0 02/11/19
    • Tallinna Kalev
  •  T7 - 02/11/19
    • FCI Levadia
    1 - 1 02/11/19
    • Nõmme Kalju
  •  CN - 03/11/19
    • Tulevik
    2 - 1 03/11/19
    • Maardu
  •  CN - 03/11/19
    • Flora
    7 - 0 03/11/19
    • Kuressaare
  •  T2 - 04/11/19
    • Tammeka
    3 - 2 04/11/19
    • Paide
  •  T7 - 09/11/19
    • Nõmme Kalju
    2 - 3 09/11/19
    • Tammeka
  •  T7 - 09/11/19
    • Maardu
    0 - 12 09/11/19
    • Flora
  •  T7 - 09/11/19
    • Tallinna Kalev
    3 - 0 09/11/19
    • Tulevik
  •  T7 - 09/11/19
    • Kuressaare
    0 - 1 09/11/19
    • Trans
  •  T7 - 09/11/19
    • Paide
    3 - 1 09/11/19
    • FCI Levadia
  • Kết quả

  •  T7 - 09/11/19
    • Nõmme Kalju
    2 - 3 09/11/19
    • Tammeka
  •  T7 - 09/11/19
    • Maardu
    0 - 12 09/11/19
    • Flora
  •  T7 - 09/11/19
    • Tallinna Kalev
    3 - 0 09/11/19
    • Tulevik
  •  T7 - 09/11/19
    • Kuressaare
    0 - 1 09/11/19
    • Trans
  •  T7 - 09/11/19
    • Paide
    3 - 1 09/11/19
    • FCI Levadia
  •  T2 - 04/11/19
    • Tammeka
    3 - 2 04/11/19
    • Paide
  •  CN - 03/11/19
    • Flora
    7 - 0 03/11/19
    • Kuressaare
  •  CN - 03/11/19
    • Tulevik
    2 - 1 03/11/19
    • Maardu
  •  T7 - 02/11/19
    • FCI Levadia
    1 - 1 02/11/19
    • Nõmme Kalju
  •  T7 - 02/11/19
    • Trans
    2 - 0 02/11/19
    • Tallinna Kalev

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Flora 31 25 3 3 88 19 +69 78 W W W W W
2
FCI Levadia 31 22 4 5 89 25 +64 70 W W L D W
3
Paide 31 21 5 5 71 23 +48 68 W W W W D
4
Nõmme Kalju 31 19 10 2 70 29 +41 67 W W W W W
5
Tammeka 31 11 6 14 47 53 -6 39 W L L W L
6
Trans 31 9 9 13 47 46 +1 36 L L W D W
7
Tulevik 31 5 7 19 29 64 -35 22 L L L L D
8
Tallinna Kalev 31 5 5 21 22 81 -59 20 L L L W L
9
Kuressaare 31 5 5 21 19 73 -54 20 L W L L L
10
Maardu 31 4 4 23 24 93 -69 16 L L L L L