dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Denmark Superliga 2018-2019

Denmark Superliga

Denmark Superliga Denmark

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Denmark Superliga 2018-2019
 
Denmark Superliga - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Denmark Superliga 2018-2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Denmark Superliga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Denmark Superliga 2018-2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 03/11/19
    • AaB
    0 - 1 03/11/19
    • Midtjylland
  •  T2 - 04/11/19
    • Copenhagen
    3 - 0 04/11/19
    • SønderjyskE
  •  T3 - 05/11/19
    • Silkeborg
    0 - 1 05/11/19
    • Brøndby
  •  T7 - 09/11/19
    • Randers
    3 - 3 09/11/19
    • AaB
  •  T7 - 09/11/19
    • Horsens
    2 - 1 09/11/19
    • Silkeborg
  •  CN - 10/11/19
    • Hobro
    2 - 2 10/11/19
    • Nordsjælland
  •  CN - 10/11/19
    • Lyngby
    4 - 3 10/11/19
    • OB
  •  CN - 10/11/19
    • AGF
    4 - 2 10/11/19
    • SønderjyskE
  •  CN - 10/11/19
    • Brøndby
    2 - 1 10/11/19
    • Esbjerg
  •  T2 - 11/11/19
    • Midtjylland
    4 - 1 11/11/19
    • Copenhagen
  • Kết quả

  •  T2 - 11/11/19
    • Midtjylland
    4 - 1 11/11/19
    • Copenhagen
  •  CN - 10/11/19
    • Brøndby
    2 - 1 10/11/19
    • Esbjerg
  •  CN - 10/11/19
    • Lyngby
    4 - 3 10/11/19
    • OB
  •  CN - 10/11/19
    • AGF
    4 - 2 10/11/19
    • SønderjyskE
  •  CN - 10/11/19
    • Hobro
    2 - 2 10/11/19
    • Nordsjælland
  •  T7 - 09/11/19
    • Horsens
    2 - 1 09/11/19
    • Silkeborg
  •  T7 - 09/11/19
    • Randers
    3 - 3 09/11/19
    • AaB
  •  T3 - 05/11/19
    • Silkeborg
    0 - 1 05/11/19
    • Brøndby
  •  T2 - 04/11/19
    • Copenhagen
    3 - 0 04/11/19
    • SønderjyskE
  •  CN - 03/11/19
    • AaB
    0 - 1 03/11/19
    • Midtjylland

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Midtjylland 16 13 2 1 25 7 +18 41 W W W W W
2
Copenhagen 16 11 1 4 30 19 +11 34 L W W W L
3
Brøndby 16 10 1 5 33 22 +11 31 W W W W W
4
AGF 16 8 2 6 26 18 +8 26 W W L L L
5
OB 16 8 2 6 26 18 +8 26 L W W L W
6
Randers 16 7 3 6 28 23 +5 24 D W L L W
7
AaB 16 7 2 7 25 20 +5 23 D L W W W
8
Lyngby 16 7 1 8 21 29 -8 22 W L W L D
9
Nordsjælland 16 6 3 7 27 27 +0 21 D L L W D
10
SønderjyskE 16 4 6 6 19 26 -7 18 L L L L W
11
Horsens 16 5 3 8 14 26 -12 18 W D L W L
12
Hobro 16 2 8 6 17 23 -6 14 D L D L L
13
Esbjerg 16 2 4 10 13 27 -14 10 L D L L L
14
Silkeborg 16 1 4 11 21 40 -19 7 L L D W L

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 V. Fischer København 11
2 R. Skov København 9
3 J. Lauridsen Esbjerg 8
4 P. Ankersen København 8
5 A. Mabil Midtjylland 8
6 M. Bundu AGF 7
7 D. Kaiser Brøndby 7
8 K. Kusk AaB 7
9 J. Poulsen Midtjylland 7
10 T. Sana AGF 7
11 M. Amini AGF 6
12 M. Damsgaard Nordsjælland 6
13 N. Boilesen København 6
14 J. Wind København 6
15 M. Rygaard Jensen Nordsjælland 6