dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Ukraine 2019

Ukraine Premier League

VĐQG Ukraine Ukraina - VĐQG Ukraine

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Ukraine 2019
 
VĐQG Ukraine - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu VĐQG Ukraine 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Ukraine 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Ukraine 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 23/11/19
    • Shakhtar Donetsk
    00:00 23/11/19
    • Lviv
  •  T7 - 23/11/19
    • Oleksandria
    19:00 23/11/19
    • Zorya
  •  T7 - 23/11/19
    • Dnipro-1
    22:00 23/11/19
    • Vorskla
  •  CN - 24/11/19
    • Kolos Kovalivka
    19:00 24/11/19
    • Desna
  •  CN - 24/11/19
    • Karpaty
    19:00 24/11/19
    • Olimpik Donetsk
  •  CN - 24/11/19
    • Dynamo Kyiv
    22:00 24/11/19
    • Mariupol'
  •  T7 - 30/11/19
    • Zorya
    19:00 30/11/19
    • Karpaty
  •  T7 - 30/11/19
    • Lviv
    19:00 30/11/19
    • Dnipro-1
  •  T7 - 30/11/19
    • Vorskla
    22:00 30/11/19
    • Kolos Kovalivka
  •  CN - 01/12/19
    • Mariupol'
    19:00 01/12/19
    • Shakhtar Donetsk
  • Kết quả

  •  T2 - 11/11/19
    • Olimpik Donetsk
    0 - 0 11/11/19
    • Oleksandria
  •  CN - 10/11/19
    • Shakhtar Donetsk
    1 - 0 10/11/19
    • Dynamo Kyiv
  •  CN - 10/11/19
    • Zorya
    2 - 0 10/11/19
    • Kolos Kovalivka
  •  T7 - 09/11/19
    • Lviv
    2 - 0 09/11/19
    • Vorskla
  •  T7 - 09/11/19
    • Mariupol'
    2 - 2 09/11/19
    • Karpaty
  •  T7 - 09/11/19
    • Desna
    1 - 1 09/11/19
    • Dnipro-1
  •  T2 - 04/11/19
    • Kolos Kovalivka
    1 - 2 04/11/19
    • Olimpik Donetsk
  •  CN - 03/11/19
    • Dynamo Kyiv
    4 - 0 03/11/19
    • Lviv
  •  CN - 03/11/19
    • Oleksandria
    3 - 1 03/11/19
    • Mariupol'
  •  CN - 03/11/19
    • Dnipro-1
    1 - 4 03/11/19
    • Zorya

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Shakhtar Donetsk 14 13 1 0 40 6 +34 40 W W D W W
2
Zorya 14 8 4 2 29 12 +17 28 W W W W D
3
Desna 14 8 3 3 21 8 +13 27 D W W L W
4
Dynamo Kyiv 14 8 3 3 28 9 +19 27 L W D W W
5
Oleksandria 14 7 3 4 17 14 +3 24 D W D L W
6
Mariupol' 14 4 5 5 14 21 -7 17 D L W W D
7
Olimpik Donetsk 14 4 3 7 12 23 -11 15 D W W W L
8
Kolos Kovalivka 14 4 2 8 10 27 -17 14 L L L L L
9
Dnipro-1 14 3 3 8 14 22 -8 12 D L L L L
10
Karpaty 14 2 5 7 11 21 -10 11 D L D D L
11
Lviv 14 3 2 9 10 24 -14 11 W L L D D
12
Vorskla 14 2 2 10 9 28 -19 8 L L L L D

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 Taison Shakhtar D 12
2 V. Tsygankov Dynamo Kyiv 10
3 Ismaily Shakhtar D 7
4 Alan Patrick Shakhtar D 7
5 Júnior Moraes Shakhtar D 7
6 O. Karavaev Zorya 5
7 S. Myakushko Karpaty 5
8 V. Balashov Olimpik D 4
9 S. Bolbat Shakhtar D 4
10 M. Do Couto Teixeira Olimpik D 4
11 D. Grechyshkin Oleksandria 4
12 V. Grytsuk Oleksandria 4
13 E. Kartushov Desna 4
14 D. Khomchenovskiy Zorya 4
15 D. Norenkov Chornomorets 4