dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Uruguay 2019

Uruguay Primera Division

VĐQG Uruguay Uruguay - VĐQG Uruguay

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Uruguay 2019
 
VĐQG Uruguay - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu VĐQG Uruguay 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Uruguay 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Uruguay 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T2 - 18/11/19
    • Nacional
    02:00 18/11/19
    • Peñarol
  • Kết quả

  •  CN - 17/11/19
    • Plaza Colonia
    1 - 0 17/11/19
    • Juventud
  •  CN - 17/11/19
    • Danubio
    1 - 2 17/11/19
    • Liverpool
  •  CN - 17/11/19
    • Boston River
    1 - 3 17/11/19
    • Wanderers
  •  CN - 17/11/19
    • River Plate
    1 - 0 17/11/19
    • Defensor Sporting
  •  CN - 17/11/19
    • Cerro
    0 - 1 17/11/19
    • Rampla Juniors
  •  CN - 17/11/19
    • Cerro Largo
    2 - 1 17/11/19
    • Racing
  •  T7 - 16/11/19
    • Fénix
    1 - 2 16/11/19
    • Progreso
  •  T2 - 11/11/19
    • Wanderers
    0 - 2 11/11/19
    • Racing
  •  T2 - 11/11/19
    • Defensor Sporting
    1 - 1 11/11/19
    • Cerro
  •  T2 - 11/11/19
    • Fénix
    1 - 1 11/11/19
    • Cerro Largo

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Nacional 11 9 0 2 19 5 +14 27 W W L L W
2
Progreso 12 8 3 1 18 11 +7 27 W L W D W
3
Peñarol 11 8 2 1 17 8 +9 26 W W W W W
4
Plaza Colonia 12 8 1 3 13 6 +7 25 W W W L L
5
Cerro Largo 12 6 2 4 19 15 +4 20 W D L W D
6
Liverpool 12 4 6 2 12 11 +1 18 W D W D D
7
Defensor Sporting 12 5 2 5 19 14 +5 17 L D L L W
8
Wanderers 12 4 3 5 17 15 +2 15 W L W D W
9
River Plate 12 4 3 5 16 17 -1 15 W L L L W
10
Boston River 12 4 3 5 14 17 -3 15 L D W W L
11
Racing 12 3 3 6 15 20 -5 12 L W L D W
12
Cerro 12 3 3 6 10 16 -6 12 L D L D W
13
Danubio 12 2 4 6 9 14 -5 10 L D D W L
14
Juventud 12 1 5 6 9 17 -8 8 L D L D L
15
Fénix 12 1 5 6 12 21 -9 8 L D L W L
16
Rampla Juniors 12 1 3 8 9 21 -12 6 W L D L L