dang ky m88
Sun

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua V League 2019

V League

V League Việt Nam

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá V League 2019
 
V League - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu V League 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video V League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu V League 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 19/10/19
    • Sanna Khánh Hòa
    0 - 0 19/10/19
    • Sai Gon
  •  T7 - 19/10/19
    • Đà Nẵng
    0 - 2 19/10/19
    • Bình Dương
  •  T7 - 19/10/19
    • Hà Nội
    2 - 2 19/10/19
    • Quảng Nam
  •  T4 - 23/10/19
    • Bình Dương
    1 - 1 23/10/19
    • Thanh Hóa
  •  T4 - 23/10/19
    • Quảng Nam
    2 - 2 23/10/19
    • Sông Lam Nghệ An
  •  T4 - 23/10/19
    • Hải Phòng
    1 - 2 23/10/19
    • Ho Chi Minh City
  •  T4 - 23/10/19
    • Sai Gon
    4 - 1 23/10/19
    • Nam Dinh
  •  T4 - 23/10/19
    • Viettel
    5 - 3 23/10/19
    • Đà Nẵng
  •  T4 - 23/10/19
    • Hoàng Anh Gia Lai
    4 - 1 23/10/19
    • Sanna Khánh Hòa
  •  T4 - 23/10/19
    • Than Quang Ninh
    4 - 2 23/10/19
    • Hà Nội
  • Kết quả

  •  T4 - 23/10/19
    • Bình Dương
    1 - 1 23/10/19
    • Thanh Hóa
  •  T4 - 23/10/19
    • Quảng Nam
    2 - 2 23/10/19
    • Sông Lam Nghệ An
  •  T4 - 23/10/19
    • Hải Phòng
    1 - 2 23/10/19
    • Ho Chi Minh City
  •  T4 - 23/10/19
    • Sai Gon
    4 - 1 23/10/19
    • Nam Dinh
  •  T4 - 23/10/19
    • Viettel
    5 - 3 23/10/19
    • Đà Nẵng
  •  T4 - 23/10/19
    • Hoàng Anh Gia Lai
    4 - 1 23/10/19
    • Sanna Khánh Hòa
  •  T4 - 23/10/19
    • Than Quang Ninh
    4 - 2 23/10/19
    • Hà Nội
  •  T7 - 19/10/19
    • Ho Chi Minh City
    1 - 2 19/10/19
    • Hoàng Anh Gia Lai
  •  T7 - 19/10/19
    • Thanh Hóa
    1 - 3 19/10/19
    • Viettel
  •  T7 - 19/10/19
    • Nam Dinh
    2 - 1 19/10/19
    • Hải Phòng

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Hà Nội 26 15 8 3 60 30 +30 53 L D W W W
2
Ho Chi Minh City 26 14 6 6 41 29 +12 48 W L W D W
3
Than Quang Ninh 26 10 9 7 41 33 +8 39 W D D W L
4
Bình Dương 26 10 6 10 32 32 +0 36 D W L L W
5
Sai Gon 26 10 6 10 37 40 -3 36 W D L W W
6
Viettel 26 11 3 12 33 40 -7 36 W W W L L
7
Sông Lam Nghệ An 26 8 11 7 32 26 +6 35 D D L W L
8
Hoàng Anh Gia Lai 26 10 5 11 45 46 -1 35 W W W L W
9
Quảng Nam 26 8 10 8 43 38 +5 34 D D D L W
10
Đà Nẵng 26 9 6 11 38 38 +0 33 L L W W L
11
Nam Dinh 26 8 7 11 32 41 -9 31 L W L D L
12
Hải Phòng 26 8 6 12 33 44 -11 30 L L L D W
13
Thanh Hóa 26 6 8 12 36 52 -16 26 D L L L L
14
Sanna Khánh Hòa 26 6 7 13 31 45 -14 25 L D W D L